Phạm vi ứng dụng của sản phẩm cáp

 

1. Lĩnh vực công nghiệp và sản xuất
 

Cáp điều khiển (KVV, KVVP, KVVP2, KVVR, v.v.)
Được sử dụng cho các hệ thống tự động hóa, điều khiển PLC, hệ thống DCS và truyền tín hiệu thiết bị.
Các ngành công nghiệp tiêu biểu: sản xuất thép, hóa chất, xi măng, giấy và máy móc.

 

Cáp thiết bị (DJYPV, DJYPVP, DJYPVPR, v.v.)
Được thiết kế để điều khiển quá trình, thu thập tín hiệu, đo lường và mạch phản hồi.
Thường được sử dụng trong các nhà máy hóa dầu, nhà máy điện và hệ thống tự động hóa công nghiệp.

Control Cables

2. Truyền tải và phân phối điện

 

Power Cables

Cáp điện (Cáp VV, YJV, YJLV, Cáp điện hạ thế và cáp điện cao thế)
Được sử dụng để truyền tải và phân phối điện trong hệ thống ngầm, rãnh cáp hoặc hệ thống tòa nhà.
Thích hợp cho lưới điện đô thị, cung cấp điện công nghiệp và công trường.

 

Cáp halogen-chống cháy/chống cháy-/Ít khói, không khói
Lý tưởng cho các khu vực quan trọng{0}}an toàn như tàu điện ngầm, đường hầm, bệnh viện, trường học và các tòa nhà-cao tầng.

3. Xây dựng và cơ sở hạ tầng
 

Dây điện xây dựng (BV, BVV, RV, RVV, v.v.)
Được sử dụng cho chiếu sáng, ổ cắm, mạch điều khiển và hệ thống dây điện chung trong nhà.

 

Cáp hạ thế và cáp truyền thông (Cáp LAN, cáp CCTV, cáp điện thoại)
Áp dụng trong các hệ thống bảo mật, kiểm soát truy cập, mạng dữ liệu, hệ thống phát thanh và truyền thông.

Building Wires

4. Năng lượng và năng lượng mới

 

Photovoltaic Cables

Cáp quang điện (PV1-F, H1Z2Z2-K, v.v.)
Kết nối các tấm pin mặt trời với bộ biến tần; có khả năng chống tia cực tím, nhiệt và lão hóa thời tiết.

 

Cáp lưu trữ năng lượng và năng lượng gió
Được sử dụng cho các hệ thống tuabin gió, bộ lưu trữ pin và kết nối biến tần.

5. Môi trường và thiết bị đặc biệt
 

Cáp bọc thép (KVV22, KVV32, YJV22, YJV32, v.v.)
Được thiết kế để bảo vệ cơ khí và lắp đặt ngầm.

 

Cáp linh hoạt (KVVR, RVV, SY, YY, v.v.)
Thích hợp cho các ứng dụng di chuyển hoặc uốn như robot, cuộn cáp và máy công cụ.

 

Cáp nhiệt độ cao (Cao su silicon, nhựa huỳnh quang, bện sợi thủy tinh)
Được sử dụng trong luyện kim, hàng không vũ trụ, xử lý nhiệt và công nghiệp hóa chất.

 

Cáp hàng hải, khai thác mỏ và đường sắt
Được thiết kế cho các yêu cầu môi trường cụ thể của tàu, hầm mỏ và hệ thống đường sắt.

High Temperature Cables

6. Truyền thông và truyền dữ liệu

 

Computer and Control Shielded Cables

Cáp tín hiệu đồng trục, xoắn đôi và vỏ bọc
Ứng dụng trong các trung tâm truyền thông, giám sát, phát sóng và dữ liệu.

 

Cáp được bảo vệ máy tính và điều khiển (DJYVP, KVVP3, v.v.)
Được sử dụng để truyền tín hiệu khi cần có mức bảo vệ EMI cao.

7. An toàn và phòng cháy chữa cháy
 

Cáp chống cháy-Cáp chống cháy (NH-KVV, NH-YJV, v.v.)
Duy trì tính toàn vẹn của mạch trong điều kiện cháy - được sử dụng cho hệ thống báo động và chiếu sáng khẩn cấp.

 

Ngọn lửa halogen không khói thấp-Cáp chống cháy (WDZ-YJV, WDZ-KYJV, v.v.)
Được thiết kế cho các khu vực công cộng yêu cầu tối thiểu khói và độc tính trong quá trình đốt cháy.

Fire-Resistant Cables